牛不老 niú bù lǎo · ngưu bất lão Hán Việt: ngưu bất lão · Pinyin: niú bù lǎo Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 不 (bất) + 老 (lão)Pinyinniú bù lǎoHán Việtngưu bất lãoCấu tạo牛 + 不 + 老 · ngưu + bất + lão nghĩa thành phần: ngưu + bất + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。小牛。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。小牛。