牛亞科 niú yà kē · ngưu á khoa Hán Việt: ngưu á khoa · Pinyin: niú yà kē Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 亞 (á) + 科 (khoa)Pinyinniú yà kēHán Việtngưu á khoaCấu tạo牛 + 亞 + 科 · ngưu + á + khoa nghĩa thành phần: ngưu + á + khoa