牛仔布

niú zǎi bùngưu tử bố

Hán Việt: ngưu tử bố · Pinyin: niú zǎi bù

Tổng quan

vải denim

新华 · Tân Hoa Đại lục

製造牛仔褲的布料。經線染深色,緯線染淺色,布面有凹凸狀條紋。

Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 仔 (tử) + 布 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vải bò
  • Tần suất từ vải chéo go, (số nhiều) quần ngắn bó ống; bộ quần áo lao động (của công nhân); vải denim
  • Biên soạn 牛仔布 iúzǎibù n. denim M:²kuài/¹pǐ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 製造牛仔褲的布料。經線染深色,緯線染淺色,布面有凹凸狀條紋。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi jean

Eng

  • Cihui denim
  • Tần suất từ 牛仔布 iúzǎibù n. denim M:²kuài/¹pǐ

Đức

  • Handedict Jeansstoff

Từ liên quan

Gần nghĩa

牛仔帽 · 牛仔裤 · 牛仔 · 牛仔片 · 牛仔舞 · 牛仔装 · 牛仔排骨 · 牛仔竞技