牛仔布
ngưu tử bố
Hán Việt: ngưu tử bố · Pinyin: niú zǎi bù
Tổng quan
vải denim
Nghĩa
Việt
- Cihui vải denim
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 製造牛仔褲的布料。經線染深色,緯線染淺色,布面有凹凸狀條紋。
Eng
- CC-CEDICT denim
- Cihui denim
Hán Việt: ngưu tử bố · Pinyin: niú zǎi bù
vải denim