牛仔帽 ngưu tử mạo Hán Việt: ngưu tử mạo Tổng quan mũ xtetxon, mũ vành to Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 仔 (tử) + 帽 (mạo)Hán Việtngưu tử mạoCấu tạo牛 + 仔 + 帽 · ngưu + tử + mạo nghĩa thành phần: ngưu + tử + mạo Nghĩa ViệtCihui mũ xtetxon, mũ vành to