牛仔帽 ngưu tử mạo Hán Việt: ngưu tử mạo Tổng quan mũ xtetxon, mũ vành to Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 仔 (tử) + 帽 (mạo)Hán Việtngưu tử mạoTừ loạidanhCấu tạo牛 + 仔 + 帽 · ngưu + tử + mạo nghĩa thành phần: ngưu + tử + mạo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mũ cao bồiTần suất từ mũ xtetxon, mũ vành toMainlandKaggle Zh-Vi stetsonEngTần suất từ stetson Từ liên quan Gần nghĩa牛仔布 · 牛仔裤 · 牛仔 · 牛仔片 · 牛仔舞 · 牛仔装 · 牛仔排骨 · 牛仔竞技