牛仔片 niú zǎi piàn·ngưu tử phiến Hán Việt: ngưu tử phiến · Pinyin: niú zǎi piàn Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 仔 (tử) + 片 (phiến)Pinyinniú zǎi piànHán Việtngưu tử phiếnCấu tạo牛 + 仔 + 片 · ngưu + tử + phiến nghĩa thành phần: ngưu + tử + phiến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phim cao bồiĐứcHandedict Wildwestfilm (S, Film) Từ liên quan Gần nghĩa牛仔布 · 牛仔帽 · 牛仔裤 · 牛仔 · 牛仔舞 · 牛仔装 · 牛仔排骨 · 牛仔竞技