牛仔片 niú zǎi piàn · ngưu tử phiến Hán Việt: ngưu tử phiến · Pinyin: niú zǎi piàn Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 仔 (tử) + 片 (phiến)Pinyinniú zǎi piànHán Việtngưu tử phiếnCấu tạo牛 + 仔 + 片 · ngưu + tử + phiến nghĩa thành phần: ngưu + tử + phiến