牛仔舞 niú zǎi wǔ · ngưu tử vũ Hán Việt: ngưu tử vũ · Pinyin: niú zǎi wǔ Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 仔 (tử) + 舞 (vũ)Pinyinniú zǎi wǔHán Việtngưu tử vũCấu tạo牛 + 仔 + 舞 · ngưu + tử + vũ nghĩa thành phần: ngưu + tử + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拉丁舞的一种,起源于美国。4/4拍,舞曲热情欢快。舞步敏捷跳跃,体现美国西部牛仔刚健、豪爽的风格。