牛勁兒 ngưu kính nhi Hán Việt: ngưu kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtngưu kính nhiCấu tạo牛 + 勁 + 兒 · ngưu + kính + nhi nghĩa thành phần: ngưu + kính + nhi Nghĩa EngCihui 牛勁兒 iújìnr ►See niújìn