牛喫蟹 ngưu khiết giải Hán Việt: ngưu khiết giải Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 喫 (khiết) + 蟹 (giải)Hán Việtngưu khiết giảiCấu tạo牛 + 喫 + 蟹 · ngưu + khiết + giải nghĩa thành phần: ngưu + khiết + giải