牛吼器 ngưu hống khí Hán Việt: ngưu hống khí Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 吼 (hống) + 器 (khí)Hán Việtngưu hống khíCấu tạo牛 + 吼 + 器 · ngưu + hống + khí nghĩa thành phần: ngưu + hống + khí Nghĩa EngCihui bull-roarer