牛頭刨

ngưu đầu bào

Hán Việt: ngưu đầu bào

Tổng quan

máy gọt giũa

Cấu tạo: (ngưu) + (đầu) + (bào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy gọt giũa

Eng

  • Cihui 牛頭刨 iútóubào n. <mach.> shaper M:¹tái