牛头刨
ngưu đầu bào
Hán Việt: ngưu đầu bào
Tổng quan
máy gọt giũa
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 máy bào ngang
- VietPhrases máy gọt giũa
- Tần suất từ máy gọt giũa
- Biên soạn 牛頭刨 iútóubào n. <mach.> shaper M:¹tái
Eng
- Cihui 牛頭刨 iútóubào n. <mach.> shaper M:¹tái
- Tần suất từ 牛頭刨 iútóubào n. <mach.> shaper M:¹tái