牛頭尊 ngưu đầu tôn Hán Việt: ngưu đầu tôn Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 頭 (đầu) + 尊 (tôn)Hán Việtngưu đầu tônCấu tạo牛 + 頭 + 尊 · ngưu + đầu + tôn nghĩa thành phần: ngưu + đầu + tôn Nghĩa EngCihui oxhead