牛头山僧

ngưu đầu san tăng

Hán Việt: ngưu đầu san tăng

Tổng quan

NGƯU ĐẦU SƠN TĂNG X. Pháp Dung (法融).

Cấu tạo: (ngưu) + (đầu) + (san) + (tăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui NGƯU ĐẦU SƠN TĂNG X. Pháp Dung (法融).