牛头犬

niú tóu quǎnngưu đầu khuyển

Hán Việt: ngưu đầu khuyển · Pinyin: niú tóu quǎn

Tổng quan

chó bull

Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 頭 (đầu) + 犬 (khuyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chó bull
  • Google Alex v6 chó bulldog
  • Tần suất từ chó bun (một giống chó đầu to, khoẻ và dũng cảm), (nghĩa bóng) người bền bỉ ngoan cường; người gan lì, viên hiện dịch (giúp việc ông giám thị ở trường đại học Anh), (thông tục) súng lục ổ quay, (thực vật học) tẩu (hút thuốc lá)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bulldog

Eng

  • Cihui bulldog
  • Tần suất từ bulldog

Đức

  • Handedict Bulldogge

Từ liên quan

Gần nghĩa

牛头㹴 · 牛头刨 · 牛頭刨 · 牛頭山 · 牛頭禪 · 牛頭香 · 牛头马面 · 牛头