牛頭船 niú tóu chuán · ngưu đầu thuyền Hán Việt: ngưu đầu thuyền · Pinyin: niú tóu chuán Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 頭 (đầu) + 船 (thuyền)Pinyinniú tóu chuánHán Việtngưu đầu thuyềnCấu tạo牛 + 頭 + 船 · ngưu + đầu + thuyền nghĩa thành phần: ngưu + đầu + thuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时一种载重量较大的船。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时一种载重量较大的船。