牛奶场
ngưu nãi tràng
Hán Việt: ngưu nãi tràng · Pinyin: niú nǎi chǎng
Tổng quan
nơi trữ và sản xuất bơ sữa, cửa hàng bơ sữa, trại sản suất bơ sữa, sự sản xuất bơ sữa, bầy bò sữa (trong trại sản xuất sữa)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trại sữa
- Tần suất từ nơi trữ và sản xuất bơ sữa, cửa hàng bơ sữa, trại sản suất bơ sữa, sự sản xuất bơ sữa, bầy bò sữa (trong trại sản xuất sữa)
- Biên soạn 牛奶場 iúnǎichǎng p.w. dairy M:⁴zuò
Mainland
- Kaggle Zh-Vi dairy
Eng
- Cihui 牛奶場 iúnǎichǎng p.w. dairy M:⁴zuò
- Tần suất từ 牛奶場 iúnǎichǎng p.w. dairy M:⁴zuò
Đức
- Handedict Milchwirtschaft