牛奶柹

niú nǎi shìngưu nãi thị

Hán Việt: ngưu nãi thị · Pinyin: niú nǎi shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"牛奶柿"。 2.即君迁子。现在柿属的一种原始栽培种。

Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 奶 (nãi) + 柹 (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"牛奶柿"。 2.即君迁子。现在柿属的一种原始栽培种。

Từ liên quan

Gần nghĩa

牛奶商 · 牛奶场 · 牛奶糖 · 牛奶酒 · 牛奶 · 牛奶巧克力 · 牛奶送货车 · 牛奶冻