牛奶柹
ngưu nãi thị
Hán Việt: ngưu nãi thị · Pinyin: niú nǎi shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"牛奶柿"; 即君迁子。现在柿属的一种原始栽培种。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"牛奶柿"。 2.即君迁子。现在柿属的一种原始栽培种。
Hán Việt: ngưu nãi thị · Pinyin: niú nǎi shì