牛奶柿 ngưu nãi thị Hán Việt: ngưu nãi thị Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 奶 (nãi) + 柿 (thị)Hán Việtngưu nãi thịCấu tạo牛 + 奶 + 柿 · ngưu + nãi + thị nghĩa thành phần: ngưu + nãi + thị