牛奶瓶

ngưu nãi bình

Hán Việt: ngưu nãi bình

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (nãi) + (bình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 牛奶瓶 iúnǎipíng n. milk bottle M:ge/²zhī