牛奶糖

niú nǎi táng ngưu nãi đường

Hán Việt: ngưu nãi đường · Pinyin: niú nǎi táng

Tổng quan

kẹo toffee | kẹo caramel dai

Cấu tạo: (ngưu) + (nãi) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẹo toffee | kẹo caramel dai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種用砂糖、水飴、牛奶、植物性油脂所製成的糖果。

Eng

  • CC-CEDICT toffee; chewy caramel candy
  • Cihui 牛奶糖 iúnǎitáng n. toffee M:²kuài