牛子牌 niú zi pái · ngưu tử bài Hán Việt: ngưu tử bài · Pinyin: niú zi pái Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 子 (tử) + 牌 (bài)Pinyinniú zi páiHán Việtngưu tử bàiCấu tạo牛 + 子 + 牌 · ngưu + tử + bài nghĩa thành phần: ngưu + tử + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即牙牌。一种赌具。用竹﹑木或骨做成。Tân Hoa Tự Điển 1.即牙牌。一种赌具。用竹﹑木或骨做成。