牛字旁

ngưu tự bàng

Hán Việt: ngưu tự bàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (tự) + (bàng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 牛字旁 niú” zìpáng n. side element “cow” (Kangxi radical 93)