牛宿旗

niú sù qí ngưu túc kì

Hán Việt: ngưu túc kì · Pinyin: niú sù qí

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + 宿 (túc) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代朝廷的一种仪仗用旗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代朝廷的一种仪仗用旗。