牛尾狸 niú wěi lí · ngưu vĩ li Hán Việt: ngưu vĩ li · Pinyin: niú wěi lí Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 尾 (vĩ) + 狸 (li)Pinyinniú wěi líHán Việtngưu vĩ liCấu tạo牛 + 尾 + 狸 · ngưu + vĩ + li nghĩa thành phần: ngưu + vĩ + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狸之一种,肉味鲜美。Tân Hoa Tự Điển 1.狸之一种,肉味鲜美。