牛山嘆 niú shān tàn · ngưu san thán Hán Việt: ngưu san thán · Pinyin: niú shān tàn Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 山 (san) + 嘆 (thán)Pinyinniú shān tànHán Việtngưu san thánCấu tạo牛 + 山 + 嘆 · ngưu + san + thán nghĩa thành phần: ngưu + san + thán