牛山客 niú shān kè·ngưu san khách Hán Việt: ngưu san khách · Pinyin: niú shān kè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.喻指哀叹人生短暂的人。 Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 山 (san) + 客 (khách)Pinyinniú shān kèHán Việtngưu san kháchCấu tạo牛 + 山 + 客 · ngưu + san + khách nghĩa thành phần: ngưu + san + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.喻指哀叹人生短暂的人。 Từ liên quan Gần nghĩa牛山濯濯 · 牛山 · 牛山叹 · 牛山悲 · 牛山木 · 牛山歎 · 牛山泪 · 牛山淚