牛山客

niú shān kè ngưu san khách

Hán Việt: ngưu san khách · Pinyin: niú shān kè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (san) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻指哀叹人生短暂的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指哀叹人生短暂的人。