牛山淚 niú shān lèi · ngưu san lệ Hán Việt: ngưu san lệ · Pinyin: niú shān lèi Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 山 (san) + 淚 (lệ)Pinyinniú shān lèiHán Việtngưu san lệCấu tạo牛 + 山 + 淚 · ngưu + san + lệ nghĩa thành phần: ngưu + san + lệ