牛彘胞 niú zhì bāo · ngưu trệ bào Hán Việt: ngưu trệ bào · Pinyin: niú zhì bāo Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 彘 (trệ) + 胞 (bào)Pinyinniú zhì bāoHán Việtngưu trệ bàoCấu tạo牛 + 彘 + 胞 · ngưu + trệ + bào nghĩa thành phần: ngưu + trệ + bào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用猪﹑牛膀胱充气制成的球。Tân Hoa Tự Điển 1.用猪﹑牛膀胱充气制成的球。