牛心果

ngưu tâm quả

Hán Việt: ngưu tâm quả

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (tâm) + (quả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 牛心果 iúxīnguǒ n. <bot.> bullock heart; pond apple