牛心症 ngưu tâm chứng Hán Việt: ngưu tâm chứng Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 心 (tâm) + 症 (chứng)Hán Việtngưu tâm chứngCấu tạo牛 + 心 + 症 · ngưu + tâm + chứng nghĩa thành phần: ngưu + tâm + chứng Nghĩa EngCihui bucardia