牛性子 niú xìng zi · ngưu tính tử Hán Việt: ngưu tính tử · Pinyin: niú xìng zi Tổng quan xem 牛性 Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 性 (tính) + 子 (tử)Pinyinniú xìng ziHán Việtngưu tính tửCấu tạo牛 + 性 + 子 · ngưu + tính + tử nghĩa thành phần: ngưu + tính + tử Nghĩa ViệtCihui xem 牛性EngCC-CEDICT see 牛性[niu2 xing4]Cihui see 牛性