牛扁鹼 ngưu biển dảm Hán Việt: ngưu biển dảm Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 扁 (biển) + 鹼 (dảm)Hán Việtngưu biển dảmCấu tạo牛 + 扁 + 鹼 · ngưu + biển + dảm nghĩa thành phần: ngưu + biển + dảm Nghĩa EngCihui lycaconitine