牛折齒 niú zhé chǐ · ngưu chiết xỉ Hán Việt: ngưu chiết xỉ · Pinyin: niú zhé chǐ Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 折 (chiết) + 齒 (xỉ)Pinyinniú zhé chǐHán Việtngưu chiết xỉCấu tạo牛 + 折 + 齒 · ngưu + chiết + xỉ nghĩa thành phần: ngưu + chiết + xỉ