牛排刀 niú pái dāo · ngưu bài đao Hán Việt: ngưu bài đao · Pinyin: niú pái dāo Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 排 (bài) + 刀 (đao)Pinyinniú pái dāoHán Việtngưu bài đaoCấu tạo牛 + 排 + 刀 · ngưu + bài + đao nghĩa thành phần: ngưu + bài + đao