牛族的

ngưu tộc đích

Hán Việt: ngưu tộc đích

Tổng quan

(thuộc) giống bò; như bò, đần độn, ngu độn; nặng nề, chậm chạp

Cấu tạo: (ngưu) + (tộc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) giống bò; như bò, đần độn, ngu độn; nặng nề, chậm chạp