牛柏葉 ngưu bách diệp Hán Việt: ngưu bách diệp Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 柏 (bách) + 葉 (diệp)Hán Việtngưu bách diệpCấu tạo牛 + 柏 + 葉 · ngưu + bách + diệp nghĩa thành phần: ngưu + bách + diệp Nghĩa EngCihui 牛柏葉 iúbǎiyè n. third stomach of a cow