牛步化

niú bù huà ngưu bộ hóa

Hán Việt: ngưu bộ hóa · Pinyin: niú bù huà

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (bộ) + (hóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容工程進度、工作效率、發展速度等嚴重緩慢下來的程度。如:「政府機關處理陳情案的牛步化,招致人民的批評與抱怨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻速度很慢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻速度很慢。