牛毛尘

ngưu mao trần

Hán Việt: ngưu mao trần

Tổng quan

ngưu mao trần (雜語)七倍於羊毛塵者。住於牛毛尖之微塵也。見俱舍論十二。梵Gorajas。☸

Cấu tạo: (ngưu) + (mao) + (trần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngưu mao trần (雜語)七倍於羊毛塵者。住於牛毛尖之微塵也。見俱舍論十二。梵Gorajas。☸