牛毛皴

ngưu mao thuân

Hán Việt: ngưu mao thuân

Tổng quan

Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 毛 (mao) + 皴 (thuân)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 牛毛皴 iúmáocūn n. <art> cattle-hair wrinkle (in painting)

Eng

  • Cihui 牛毛皴 iúmáocūn n. <art> cattle-hair wrinkle (in painting)
  • Tần suất từ 牛毛皴 iúmáocūn n. <art> cattle-hair wrinkle (in painting)

Từ liên quan

Gần nghĩa

牛毛塵 · 牛毛草 · 牛毛雨 · 牛毛细雨 · 牛毛 · 牛毛粘 · 牛毛細雨