牛毛皴 ngưu mao thuân Hán Việt: ngưu mao thuân Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 毛 (mao) + 皴 (thuân)Hán Việtngưu mao thuânCấu tạo牛 + 毛 + 皴 · ngưu + mao + thuân nghĩa thành phần: ngưu + mao + thuân Nghĩa EngCihui 牛毛皴 iúmáocūn n. <art> cattle-hair wrinkle (in painting)