牛毛粘

ngưu mao niêm

Hán Việt: ngưu mao niêm

Tổng quan

Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 毛 (mao) + 粘 (niêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cỏ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cowgrass

Eng

  • Cihui cowgrass

Từ liên quan

Gần nghĩa

牛毛塵 · 牛毛草 · 牛毛雨 · 牛毛细雨 · 牛毛 · 牛毛皴 · 牛毛細雨