牛毛細雨 niú máo xì yǔ · ngưu mao tế vũ Hán Việt: ngưu mao tế vũ · Pinyin: niú máo xì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 毛 (mao) + 細 (tế) + 雨 (vũ)Pinyinniú máo xì yǔHán Việtngưu mao tế vũCấu tạo牛 + 毛 + 細 + 雨 · ngưu + mao + tế + vũ nghĩa thành phần: ngưu + mao + tế + vũ Nghĩa EngCihui 牛毛細雨 iúmáo xìyǔ n. drizzle