牛油皁 ngưu du tạo Hán Việt: ngưu du tạo Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 油 (du) + 皁 (tạo)Hán Việtngưu du tạoCấu tạo牛 + 油 + 皁 · ngưu + du + tạo nghĩa thành phần: ngưu + du + tạo Nghĩa EngCihui 牛油皂 iúyóuzào n. neat soap M:²kuài