牛津市 niú jīn shì · ngưu tân thị Hán Việt: ngưu tân thị · Pinyin: niú jīn shì Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 津 (tân) + 市 (thị)Pinyinniú jīn shìHán Việtngưu tân thịCấu tạo牛 + 津 + 市 · ngưu + tân + thị nghĩa thành phần: ngưu + tân + thị