牛津階 ngưu tân giai Hán Việt: ngưu tân giai Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 津 (tân) + 階 (giai)Hán Việtngưu tân giaiCấu tạo牛 + 津 + 階 · ngưu + tân + giai nghĩa thành phần: ngưu + tân + giai Nghĩa EngCihui Divesian