牛漿果 ngưu tương quả Hán Việt: ngưu tương quả Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 漿 (tương) + 果 (quả)Hán Việtngưu tương quảCấu tạo牛 + 漿 + 果 · ngưu + tương + quả nghĩa thành phần: ngưu + tương + quả Nghĩa EngCihui 牛漿果 iújiāngguǒ n. <bot.> cowberry M:ge/²zhī