牛渚怪 niú zhǔ guài · ngưu chử quái Hán Việt: ngưu chử quái · Pinyin: niú zhǔ guài Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 渚 (chử) + 怪 (quái)Pinyinniú zhǔ guàiHán Việtngưu chử quáiCấu tạo牛 + 渚 + 怪 · ngưu + chử + quái nghĩa thành phần: ngưu + chử + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晋温峤在牛渚矶燃犀照怪的典故。Tân Hoa Tự Điển 1.晋温峤在牛渚矶燃犀照怪的典故。