牛渚犀 niú zhǔ xī · ngưu chử tê Hán Việt: ngưu chử tê · Pinyin: niú zhǔ xī Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 渚 (chử) + 犀 (tê)Pinyinniú zhǔ xīHán Việtngưu chử têCấu tạo牛 + 渚 + 犀 · ngưu + chử + tê nghĩa thành phần: ngưu + chử + tê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻用以揭露黑暗或怪异之物。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻用以揭露黑暗或怪异之物。