牛渚咏 ngưu chử vịnh Hán Việt: ngưu chử vịnh Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 渚 (chử) + 咏 (vịnh)Hán Việtngưu chử vịnhCấu tạo牛 + 渚 + 咏 · ngưu + chử + vịnh nghĩa thành phần: ngưu + chử + vịnh