牛犢子 ngưu độc tử Hán Việt: ngưu độc tử Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 犢 (độc) + 子 (tử)Hán Việtngưu độc tửCấu tạo牛 + 犢 + 子 · ngưu + độc + tử nghĩa thành phần: ngưu + độc + tử Nghĩa EngCihui 牛犢子 iúdúzi ►See niúdú