牛痘疹 ngưu đậu chẩn Hán Việt: ngưu đậu chẩn Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 痘 (đậu) + 疹 (chẩn)Hán Việtngưu đậu chẩnTừ loạidanhCấu tạo牛 + 痘 + 疹 · ngưu + đậu + chẩn nghĩa thành phần: ngưu + đậu + chẩn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Phát ban đậu bòMainlandKaggle Zh-Vi vaccinidEngCihui vaccinid Từ liên quan Gần nghĩa牛痘病 · 牛痘的 · 牛痘苗 · 牛痘 · 牛痘样的 · 牛痘苗素 · 痘疹 · 牛痘接种员