牛百葉

niú bǎi yè ngưu bách diệp

Hán Việt: ngưu bách diệp · Pinyin: niú bǎi yè

Tổng quan

dạ tổ ong | dạ sách bò

Cấu tạo: (ngưu) + (bách) + (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dạ tổ ong | dạ sách bò

Eng

  • CC-CEDICT omasum|beef tripe
  • Cihui omasum; beef tripe